搬東西 bàn đông tây Hán Việt: bàn đông tây Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtbàn đông tâyCấu tạo搬 + 東 + 西 · bàn + đông + tây nghĩa thành phần: bàn + đông + tây Nghĩa EngCihui 搬東西 ān dōngxi v.o. move things