搬來搬去 bàn lai bàn khứ Hán Việt: bàn lai bàn khứ Tổng quan Cấu tạo: 搬 (bàn) + 來 (lai) + 搬 (bàn) + 去 (khứ)Hán Việtbàn lai bàn khứCấu tạo搬 + 來 + 搬 + 去 · bàn + lai + bàn + khứ nghĩa thành phần: bàn + lai + bàn + khứ Nghĩa EngCihui 搬來搬去 ānláibānqù v.p. shift from one place to another