搬场
bàn tràng
Hán Việt: bàn tràng · Pinyin: bān chǎng
Tổng quan
chuyển nhà
1.迁居。
Nghĩa
Việt
- Cihui di dời
- Cihui dọn đi
- Tần suất từ chuyển nhà , di dời , dọn đi
- Biên soạn /n. <thea.> move a performance to another theater
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.迁居。
Eng
- Cihui to move (house); to relocate; removal
- Tần suất từ v.o./n. <thea.> move a performance to another theater