搬楦头
bàn tuyên đầu
Hán Việt: bàn tuyên đầu · Pinyin: bān xuàn tou
Tổng quan
nghĩa đen: di chuyển đôi giày trên cây đóng giày (thành ngữ)
1.揭发丑事。
楦頭,製鞋時塞在鞋內的木質模型。通常皮匠有大小楦頭數種,使用時往往一起搬出來,故稱為「搬楦頭」。後用以比喻揭發陰私,把醜事一一宣布出來。《儒林外史》第四五回:「又大家搬楦頭,說偷著店裡的店官,店官也跟在裡頭打吵。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa bóng: phơi bày bí mật đáng xấu hổ (xưa)
- Tần suất từ nghĩa đen: di chuyển đôi giày trên cây đóng giày (thành ngữ) , nghĩa bóng: phơi bày bí mật đáng xấu hổ (xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 楦頭,製鞋時塞在鞋內的木質模型。通常皮匠有大小楦頭數種,使用時往往一起搬出來,故稱為「搬楦頭」。後用以比喻揭發陰私,把醜事一一宣布出來。《儒林外史》第四五回:「又大家搬楦頭,說偷著店裡的店官,店官也跟在裡頭打吵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.揭发丑事。
Eng
- Cihui lit. to move the shoes on the shoe tree (idiom); fig. to expose shameful secrets (old)
- Tần suất từ lit. to move the shoes on the shoe tree (idiom); fig. to expose shameful secrets (old)