搭上頭

đáp thượng đầu

Hán Việt: đáp thượng đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (thượng) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭上頭 āshang tóu f.e. make contact with