搭了着

đáp liễu trứ

Hán Việt: đáp liễu trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (liễu) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭了著 ālezhe v.p. <coll.> dangling; hanging down