搭夥費

đáp khỏa phí

Hán Việt: đáp khỏa phí

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (khỏa) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭伙費 āhuǒfèi n. boarding expenses M:²bǐ