搭伴兒 đáp bạn nhi Hán Việt: đáp bạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp bạn nhiCấu tạo搭 + 伴 + 兒 · đáp + bạn + nhi nghĩa thành phần: đáp + bạn + nhi Nghĩa EngCihui 搭伴兒 ābànr ►See dābàn