搭伴兒 đáp bạn nhi Hán Việt: đáp bạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp bạn nhiCấu tạo搭 + 伴 + 兒 · đáp + bạn + nhi nghĩa thành phần: đáp + bạn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.順便作伴。《官話指南.卷一.應對須知》:「您納可以一塊兒搭伴兒去,與我也很方便了。」 2.大陸地區指搭檔。EngCihui 搭伴兒 ābànr ►See dābàn