搭便車者 dā biàn chē zhě · đáp tiện xa giả Hán Việt: đáp tiện xa giả · Pinyin: dā biàn chē zhě Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 便 (tiện) + 車 (xa) + 者 (giả)Pinyindā biàn chē zhěHán Việtđáp tiện xa giảCấu tạo搭 + 便 + 車 + 者 · đáp + tiện + xa + giả nghĩa thành phần: đáp + tiện + xa + giả Nghĩa EngCihui hitch-rider