搭分儿 đáp phân nhân Hán Việt: đáp phân nhân Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 分 (phân) + 儿 (nhân)Hán Việtđáp phân nhânCấu tạo搭 + 分 + 儿 · đáp + phân + nhân nghĩa thành phần: đáp + phân + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 按份兒分開。《西遊記》第七六回:「豬八戒與沙僧解了包袱,將行李搭分兒,在那裡分哩。」