搭頭兒 đáp đầu nhi Hán Việt: đáp đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp đầu nhiCấu tạo搭 + 頭 + 兒 · đáp + đầu + nhi nghĩa thành phần: đáp + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 搭頭兒 ātour ►See dātou