搭姘頭 đáp phanh đầu Hán Việt: đáp phanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 姘 (phanh) + 頭 (đầu)Hán Việtđáp phanh đầuCấu tạo搭 + 姘 + 頭 · đáp + phanh + đầu nghĩa thành phần: đáp + phanh + đầu Nghĩa EngCihui 搭姘頭 ā pīntou v.o. cohabit without marriage