搭截題 đáp tiệt đề Hán Việt: đáp tiệt đề Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 截 (tiệt) + 題 (đề)Hán Việtđáp tiệt đềCấu tạo搭 + 截 + 題 · đáp + tiệt + đề nghĩa thành phần: đáp + tiệt + đề Nghĩa EngCihui 搭截題 ājiétí n. <trad.> anti-cribbing jumbled examination title