搭把子 đáp bả tử Hán Việt: đáp bả tử Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 把 (bả) + 子 (tử)Hán Việtđáp bả tửCấu tạo搭 + 把 + 子 · đáp + bả + tử nghĩa thành phần: đáp + bả + tử