搭把手

dā bǎ shǒu đáp bả thủ

Hán Việt: đáp bả thủ · Pinyin: dā bǎ shǒu

Tổng quan

giúp một tay

Cấu tạo: (đáp) + (bả) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giúp một tay

Eng

  • CC-CEDICT to help out
  • Cihui to help out