搭拉密 đáp lạp mật Hán Việt: đáp lạp mật Tổng quan lãnh đạo; người phụ trách。首領。負責人。 Cấu tạo: 搭 (đáp) + 拉 (lạp) + 密 (mật)Hán Việtđáp lạp mậtCấu tạo搭 + 拉 + 密 · đáp + lạp + mật nghĩa thành phần: đáp + lạp + mật Nghĩa ViệtCihui lãnh đạo; người phụ trách。首領。負責人。