搭拉着

đáp lạp trứ

Hán Việt: đáp lạp trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 拉 (lạp) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thõng xuống
  • Biên soạn v.p. <coll.> dangling

Eng

  • Cihui 搭拉著 ālazhe v.p. <coll.> dangling

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭拉密 · 拉着 · 搭拉 · 搭拉下来 · 搭拉脑袋