搭拉着 đáp lạp trứ Hán Việt: đáp lạp trứ Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 拉 (lạp) + 着 (trứ)Hán Việtđáp lạp trứCấu tạo搭 + 拉 + 着 · đáp + lạp + trứ nghĩa thành phần: đáp + lạp + trứ Nghĩa EngCihui 搭拉著 ālazhe v.p. <coll.> dangling