搭接工 đáp tiếp công Hán Việt: đáp tiếp công Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 接 (tiếp) + 工 (công)Hán Việtđáp tiếp côngTừ loạidanhCấu tạo搭 + 接 + 工 · đáp + tiếp + công nghĩa thành phần: đáp + tiếp + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc chồng míMainlandKaggle Zh-Vi lapworkEngCihui lapworkTần suất từ lapwork Từ liên quan Gần nghĩa搭接片 · 搭接 · 搭接的