搭接的

đáp tiếp đích

Hán Việt: đáp tiếp đích

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 接 (tiếp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng mí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lapped

Eng

  • Cihui lapped
  • Tần suất từ lapped

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭接片 · 搭接 · 搭接工