搭接的 đáp tiếp đích Hán Việt: đáp tiếp đích Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 接 (tiếp) + 的 (đích)Hán Việtđáp tiếp đíchCấu tạo搭 + 接 + 的 · đáp + tiếp + đích nghĩa thành phần: đáp + tiếp + đích Nghĩa EngCihui lapped