搭接片

dā jiē piànđáp tiếp phiến

Hán Việt: đáp tiếp phiến · Pinyin: dā jiē piàn

Tổng quan

khóa nối

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 接 (tiếp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu nối
  • Cihui mối nối chồng
  • Tần suất từ khóa nối , đầu nối , mối nối chồng

Eng

  • Cihui buckle; connector; overlapping joint
  • Tần suất từ buckle; connector; overlapping joint

Từ liên quan

Gần nghĩa

接片 · 搭接 · 接片机 · 搭接工 · 搭接的