搭木橋 đáp mộc kiều Hán Việt: đáp mộc kiều Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 木 (mộc) + 橋 (kiều)Hán Việtđáp mộc kiềuCấu tạo搭 + 木 + 橋 · đáp + mộc + kiều nghĩa thành phần: đáp + mộc + kiều Nghĩa EngCihui 搭木橋 ā mùqiáo v.o. erect a wooden bridge