搭桥酒

đáp kiều tửu

Hán Việt: đáp kiều tửu

Tổng quan

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 橋 (kiều) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu giao hảo
  • Biên soạn use liquor for “bridge-building”

Eng

  • Cihui 搭橋酒 āqiáojiǔ v.o. use liquor for “bridge-building”

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭桥 · 搭橋 · 搭桥牵线 · 搭桥纤维