搭梯子 đáp thê tử Hán Việt: đáp thê tử Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 梯 (thê) + 子 (tử)Hán Việtđáp thê tửCấu tạo搭 + 梯 + 子 · đáp + thê + tử nghĩa thành phần: đáp + thê + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 架設梯子。比喻擺脫困境的方法。EngCihui 搭梯子 ā tīzi v.o. offer sb. a chance to remedy a fault gracefully