搭毛盖 đáp mao cái Hán Việt: đáp mao cái Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 毛 (mao) + 盖 (cái)Hán Việtđáp mao cáiCấu tạo搭 + 毛 + 盖 · đáp + mao + cái nghĩa thành phần: đáp + mao + cái