搭涼棚

đáp lương bằng

Hán Việt: đáp lương bằng

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (lương) + (bằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭涼棚 ā liángpéng v.o. 1. set up a mat-awning 2. shade one's eyes with one's hand