搭牙兒 đáp nha nhi Hán Việt: đáp nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 牙 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp nha nhiCấu tạo搭 + 牙 + 兒 · đáp + nha + nhi nghĩa thành phần: đáp + nha + nhi Nghĩa EngCihui 搭牙兒 āyár v.o. <coll.> break into a conversation