搭物界

dòng wù jiè đáp vật giới

Hán Việt: đáp vật giới · Pinyin: dòng wù jiè

Tổng quan

giới động vật

Cấu tạo: (đáp) + (vật) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới động vật

Eng

  • CC-CEDICT animal kingdom
  • Cihui animal kingdom

ja

  • JMdict Animalia|animal kingdom