搭班兒 đáp ban nhi Hán Việt: đáp ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp ban nhiCấu tạo搭 + 班 + 兒 · đáp + ban + nhi nghĩa thành phần: đáp + ban + nhi Nghĩa EngCihui 搭班兒 ābānr ►See dābān