搭腳兒

dā jiǎo érđáp cước nhi

Hán Việt: đáp cước nhi · Pinyin: dā jiǎo ér

Tổng quan

đi nhờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因便免费搭乘车船。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

找尋代步的工具,以免除長途跋涉的辛勞。

Cấu tạo: 搭 (đáp) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá giang: đi nhờ
  • Biên soạn v. <coll.> hitchhike

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找尋代步的工具,以免除長途跋涉的辛勞。

Eng

  • Cihui 搭腳兒 ājiǎor ►See dājiǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

搭腳手架 · 搭脚 · 脚儿