搭茬兒
Pinyin: dā chá r
Tổng quan
biến thể er hoá của 搭茬
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 搭茬
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接着别人的话说话:他的话没头没脑,叫人没法儿~|他问了半天,没一个搭他的茬儿。也作答茬儿、搭碴儿、答碴儿。
Eng
- CC-CEDICT erhua form of 搭茬[da1 cha2]
- Cihui erhua form of 搭茬
Pinyin: dā chá r
biến thể er hoá của 搭茬