搭車機會 dā chē jī huì · đáp xa ki hội Hán Việt: đáp xa ki hội · Pinyin: dā chē jī huì Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 車 (xa) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyindā chē jī huìHán Việtđáp xa ki hộiCấu tạo搭 + 車 + 機 + 會 · đáp + xa + ki + hội nghĩa thành phần: đáp + xa + ki + hội