搭車坐船

đáp xa tọa thuyền

Hán Việt: đáp xa tọa thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (xa) + (tọa) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搭車坐船 āchēzuòchuán v.p. travel both by car and by ship