搭連兒 đáp liên nhi Hán Việt: đáp liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 連 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp liên nhiCấu tạo搭 + 連 + 兒 · đáp + liên + nhi nghĩa thành phần: đáp + liên + nhi Nghĩa EngCihui 搭連兒 āliánr ►See dālián