搭鐵點 dā tiě diǎn · đáp thiết điểm Hán Việt: đáp thiết điểm · Pinyin: dā tiě diǎn Tổng quan Cấu tạo: 搭 (đáp) + 鐵 (thiết) + 點 (điểm)Pinyindā tiě diǎnHán Việtđáp thiết điểmCấu tạo搭 + 鐵 + 點 · đáp + thiết + điểm nghĩa thành phần: đáp + thiết + điểm