搶官奪權 thưởng quan đoạt quyền Hán Việt: thưởng quan đoạt quyền Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 官 (quan) + 奪 (đoạt) + 權 (quyền)Hán Việtthưởng quan đoạt quyềnCấu tạo搶 + 官 + 奪 + 權 · thưởng + quan + đoạt + quyền nghĩa thành phần: thưởng + quan + đoạt + quyền Nghĩa EngCihui 搶官奪權 iǎngguānduóquán f.e. grab official posts and seize power