搶時間 qiǎng shí jiān · thưởng thì gian Hán Việt: thưởng thì gian · Pinyin: qiǎng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinqiǎng shí jiānHán Việtthưởng thì gianCấu tạo搶 + 時 + 間 · thưởng + thì + gian nghĩa thành phần: thưởng + thì + gian Nghĩa EngCihui 搶時間 iǎng shíjiān v.o. race against time