搶生意

qiǎng shēng yi thưởng sanh ý

Hán Việt: thưởng sanh ý · Pinyin: qiǎng shēng yi

Tổng quan

phá giá cạnh tranh | làm ăn chộp giật | tranh giành kinh doanh

Cấu tạo: (thưởng) + (sanh) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá giá cạnh tranh | làm ăn chộp giật | tranh giành kinh doanh

Eng

  • CC-CEDICT to undercut competitors|to hustle|to compete for business
  • Cihui to undercut competitors; to hustle; to compete for business