搶紅燈 thưởng hồng đăng Hán Việt: thưởng hồng đăng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 紅 (hồng) + 燈 (đăng)Hán Việtthưởng hồng đăngCấu tạo搶 + 紅 + 燈 · thưởng + hồng + đăng nghĩa thành phần: thưởng + hồng + đăng Nghĩa EngCihui 搶紅燈 iǎng hóngdēng v.o. run a yellow light