搶風失敗 thưởng phong thất bại Hán Việt: thưởng phong thất bại Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 風 (phong) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtthưởng phong thất bạiCấu tạo搶 + 風 + 失 + 敗 · thưởng + phong + thất + bại nghĩa thành phần: thưởng + phong + thất + bại Nghĩa EngCihui miss stays