攜卵足 huề noãn túc Hán Việt: huề noãn túc Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 卵 (noãn) + 足 (túc)Hán Việthuề noãn túcCấu tạo攜 + 卵 + 足 · huề + noãn + túc nghĩa thành phần: huề + noãn + túc Nghĩa EngCihui oviger