攜手接武 xié shǒ jiē wǔ · huề thủ tiếp võ Hán Việt: huề thủ tiếp võ · Pinyin: xié shǒ jiē wǔ Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 手 (thủ) + 接 (tiếp) + 武 (võ)Pinyinxié shǒ jiē wǔHán Việthuề thủ tiếp võCấu tạo攜 + 手 + 接 + 武 · huề + thủ + tiếp + võ nghĩa thành phần: huề + thủ + tiếp + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武:脚步。手拉着手,脚步跟着脚步。比喻跟别人亦步亦趋地学。