攜扶

xié fú huề phù

Hán Việt: huề phù · Pinyin: xié fú

Tổng quan

Cấu tạo: (huề) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"携扶"; 犹言扶老携幼; 携带扶持;搀扶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"携扶"。 2.犹言扶老携幼。 3.携带扶持;搀扶。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

欺凌