攜行量 huề hành lượng Hán Việt: huề hành lượng Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 行 (hành) + 量 (lượng)Hán Việthuề hành lượngCấu tạo攜 + 行 + 量 · huề + hành + lượng nghĩa thành phần: huề + hành + lượng Nghĩa EngCihui 攜行量 iéxíngliàng n. a load of materials carried by men