摁窩兒

èn wō ér

Pinyin: èn wō ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (oa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。立刻,马上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。立刻,马上。