摁電鈴 Tổng quan Cấu tạo: 摁 + 電 (điện) + 鈴 (linh)Cấu tạo摁 + 電 + 鈴 Nghĩa ViệtCihui Bấm chuông điện.☸EngCihui 摁電鈴 n diànlíng v.o. press an electric bell