攝取量 nhiếp thủ lượng Hán Việt: nhiếp thủ lượng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 取 (thủ) + 量 (lượng)Hán Việtnhiếp thủ lượngCấu tạo攝 + 取 + 量 · nhiếp + thủ + lượng nghĩa thành phần: nhiếp + thủ + lượng Nghĩa EngCihui 攝取量 hèqǔliàng n. amount of absorption