摄影师

shè yǐng shīnhiếp ảnh sư

Hán Việt: nhiếp ảnh sư · Pinyin: shè yǐng shī

Tổng quan

nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

新华 · Tân Hoa Đại lục

擔任攝影工作的人。

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiếp ảnh gia
  • Google Alex v6 thợ chụp ảnh
  • Biên soạn 攝影師 hèyǐngshī* n. photographer; cameraman M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔任攝影工作的人。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cameraman

Eng

  • Cihui photographer; cinematographer; cameraman

Đức

  • Handedict Fotograf (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄影室 · 摄影家 · 摄影术 · 摄影机 · 摄影棚 · 摄影 · 摄影侦察 · 摄影报道