攝影課 nhiếp ảnh khóa Hán Việt: nhiếp ảnh khóa Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 課 (khóa)Hán Việtnhiếp ảnh khóaCấu tạo攝 + 影 + 課 · nhiếp + ảnh + khóa nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + khóa Nghĩa EngCihui 攝影課 hèyǐngkè n. photography classes M:²táng