攝提格

shè tí gé nhiếp đề cách

Hán Việt: nhiếp đề cách · Pinyin: shè tí gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (đề) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁阴名。古代岁星纪年法中的十二辰之一。相当于干支纪年法中的寅年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岁阴名。古代岁星纪年法中的十二辰之一。相当于干支纪年法中的寅年。